translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xe hơi" (1件)
xe hơi
日本語
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xe hơi" (2件)
túi khí (trong xe hơi)
日本語 エアバック(車など)
マイ単語
ô tô số tự động, xe hơi số tự động
日本語 オートマチック車
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "xe hơi" (3件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
tránh xe hơi
車を避ける
đồ phụ tùng xe hơi
自動車部品
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)