menu_book
見出し語検索結果 "xe hơi" (1件)
xe hơi
日本語
名車
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
swap_horiz
類語検索結果 "xe hơi" (2件)
túi khí (trong xe hơi)
日本語
名エアバック(車など)
ô tô số tự động, xe hơi số tự động
日本語
名オートマチック車
format_quote
フレーズ検索結果 "xe hơi" (3件)
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)